| G.ĐB | 82951 - 2 4 6 12 13 14 (HF) | |||||||||||
| G. 1 | 28235 | |||||||||||
| G. 2 | 82614 | 47824 | ||||||||||
| G. 3 | 33386 | 23385 | 09503 | |||||||||
| 43582 | 60243 | 04348 | ||||||||||
| G. 4 | 2251 | 1053 | 3431 | 9308 | ||||||||
| G. 5 | 3969 | 7927 | 5509 | |||||||||
| 2889 | 4781 | 1038 | ||||||||||
| G. 6 | 237 | 580 | 604 | |||||||||
| G.7 | 90 | 89 | 26 | 59 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 8, 4, 3 | 1 | 4 |
| 2 | 7, 6, 4 | 3 | 8, 7, 5, 1 |
| 4 | 8, 3 | 5 | 9, 3, 1, 1 |
| 6 | 9 | 7 | |
| 8 | 9, 9, 6, 5, 2, 1, 0 | 9 | 0 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 04/10/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 0126 | 3 73 961 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 4-10-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 4/10 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 71 | 75 | 31 |
| G. 7 | 325 | 481 | 169 |
| G. 6 | 2977 0361 9980 | 3046 3286 1401 | 2582 1802 8238 |
| G. 5 | 3196 | 0775 | 2070 |
| G. 4 | 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 | 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 | 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 |
| G. 3 | 81218 42573 | 41566 63764 | 57942 26035 |
| G. 2 | 67332 | 67524 | 15566 |
| G. 1 | 44605 | 78227 | 82009 |
| G.ĐB | 239681 | 668674 | 062977 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 1 | 9, 2 | 5 |
| 1 | 6 | 8 | |
| 2 | 7, 4, 3 | 5, 0 | |
| 3 | 2 | 9, 8, 7, 5, 1 | 3, 2 |
| 4 | 8, 6 | 2, 2 | 7 |
| 5 | 3 | 4 | |
| 6 | 6, 4 | 9, 6, 1, 0 | 5, 1 |
| 7 | 5, 5, 4 | 7, 5, 0 | 7, 3, 1 |
| 8 | 7, 6, 5, 1, 0 | 2 | 9, 1, 0 |
| 9 | 6, 2 | ||
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 4-10-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 4/10 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 06 | 62 | 54 |
| G. 7 | 864 | 985 | 108 |
| G. 6 | 3575 8807 3649 | 6208 3554 5580 | 2331 6507 9246 |
| G. 5 | 7996 | 0874 | 4317 |
| G. 4 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 |
| G. 3 | 73740 69425 | 47847 99696 | 22091 06493 |
| G. 2 | 60705 | 51736 | 44791 |
| G. 1 | 16662 | 29529 | 61130 |
| G.ĐB | 217053 | 951235 | 115641 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 8, 8, 0 | 8, 7 | 7, 6, 5, 0 |
| 1 | 5 | 7, 4 | |
| 2 | 9, 6 | 5 | 5 |
| 3 | 6, 5 | 6, 1, 0 | |
| 4 | 7, 7 | 6, 1, 1 | 9, 9, 0 |
| 5 | 4 | 4, 1 | 3 |
| 6 | 2 | 0, 0 | 4, 2 |
| 7 | 4 | 9, 6, 5, 5 | |
| 8 | 5, 3, 0 | 9, 1 | |
| 9 | 6, 1 | 3, 1, 1 | 6 |
| Kết quả Mega | 15 20 29 37 40 45 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 4/10 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 199.576.277.000đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 153 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 6.971 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 108.604 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 4-10-2026
KQ xổ số ngày 4/10/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 4 tháng 10 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 4-10-2026- kq xs 4/10. KQ xo so 3 Mien ngay 4 tháng 10, Xem KQXS , KQXS ngay 4 thang 10 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 4 tháng 10
