| G.ĐB | 82438 - 1 2 4 7 11 14 15 19 (TE) | |||||||||||
| G. 1 | 32172 | |||||||||||
| G. 2 | 39869 | 21073 | ||||||||||
| G. 3 | 48067 | 07113 | 74630 | |||||||||
| 05458 | 91202 | 00608 | ||||||||||
| G. 4 | 1508 | 4847 | 5535 | 3417 | ||||||||
| G. 5 | 1130 | 7400 | 4663 | |||||||||
| 1636 | 7725 | 6936 | ||||||||||
| G. 6 | 768 | 195 | 519 | |||||||||
| G.7 | 70 | 95 | 10 | 43 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 2, 0 | 1 | 9, 7, 3, 0 |
| 2 | 5 | 3 | 8, 6, 6, 5, 0, 0 |
| 4 | 7, 3 | 5 | 8 |
| 6 | 9, 8, 7, 3 | 7 | 3, 2, 0 |
| 8 | 9 | 5, 5 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 11/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 3306 | 6 06 481 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 11-1-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 11/1 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 59 | 28 | 14 |
| G. 7 | 475 | 321 | 001 |
| G. 6 | 9116 0248 3305 | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 |
| G. 5 | 2515 | 8700 | 3556 |
| G. 4 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
| G. 3 | 91866 92590 | 56865 38009 | 99829 09804 |
| G. 2 | 72232 | 35229 | 07427 |
| G. 1 | 97755 | 80395 | 73519 |
| G.ĐB | 757054 | 656152 | 820025 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 9, 0 | 4, 2, 1 | 5, 3 |
| 1 | 0 | 9, 4, 4 | 6, 5 |
| 2 | 9, 8, 5, 1 | 9, 7, 5, 4, 4 | 4 |
| 3 | 3, 0 | 2, 2 | |
| 4 | 8, 5, 3 | ||
| 5 | 9, 5, 2 | 6, 6 | 9, 5, 4 |
| 6 | 7, 5 | 6, 5 | |
| 7 | 1 | 1 | 8, 5 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 5, 3 | 6, 5, 1 | 0 |
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 11-1-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 11/1 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 23 | 25 | 37 |
| G. 7 | 674 | 460 | 993 |
| G. 6 | 6550 1839 6750 | 1857 0499 0098 | 9299 0875 8511 |
| G. 5 | 9716 | 7984 | 8551 |
| G. 4 | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| G. 3 | 61390 46164 | 55284 10890 | 64417 92083 |
| G. 2 | 70447 | 39064 | 27441 |
| G. 1 | 80242 | 78884 | 15456 |
| G.ĐB | 723063 | 672315 | 935846 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 5 | 7, 2, 1 | 6 |
| 2 | 6, 5, 3 | 3 | |
| 3 | 5 | 7 | 9 |
| 4 | 1 | 6, 1 | 7, 4, 2, 0 |
| 5 | 7 | 6, 1 | 0, 0 |
| 6 | 4, 0 | 1 | 4, 3, 0 |
| 7 | 7, 6, 3 | 5 | 5, 4 |
| 8 | 4, 4, 4 | 5, 3 | 9, 0 |
| 9 | 9, 8, 0 | 9, 6, 6, 3, 2 | 0 |
| Kết quả Mega | 08 10 21 25 31 38 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 11/1 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 20.107.286.000đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 20 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1.176 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 20.285 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 11-1-2026
KQ xổ số ngày 11/1/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 11 tháng 1 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 11-1-2026- kq xs 11/1. KQ xo so 3 Mien ngay 11 tháng 1, Xem KQXS , KQXS ngay 11 thang 1 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 11 tháng 1
