| G.ĐB | 02855 - 3 5 7 8 12 15 (YK) | |||||||||||
| G. 1 | 71740 | |||||||||||
| G. 2 | 51070 | 27552 | ||||||||||
| G. 3 | 32449 | 39959 | 93599 | |||||||||
| 44934 | 96956 | 17561 | ||||||||||
| G. 4 | 7869 | 6709 | 2631 | 5878 | ||||||||
| G. 5 | 2298 | 4530 | 5069 | |||||||||
| 3325 | 1358 | 4734 | ||||||||||
| G. 6 | 307 | 268 | 825 | |||||||||
| G.7 | 41 | 61 | 73 | 89 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 7 | 1 | |
| 2 | 5, 5 | 3 | 4, 4, 1, 0 |
| 4 | 9, 1, 0 | 5 | 9, 8, 6, 5, 2 |
| 6 | 9, 9, 8, 1, 1 | 7 | 8, 3, 0 |
| 8 | 9 | 9 | 9, 8 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 05/04/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 1015 | 8 02 434 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 5-4-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 5/4 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 21 | 20 | 15 |
| G. 7 | 981 | 486 | 064 |
| G. 6 | 7427 9946 5094 | 1058 8074 2834 | 5839 1366 9022 |
| G. 5 | 9406 | 1653 | 5280 |
| G. 4 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
| G. 3 | 73997 38103 | 72296 59876 | 73715 47935 |
| G. 2 | 64056 | 74641 | 14932 |
| G. 1 | 06191 | 06206 | 20483 |
| G.ĐB | 578584 | 983920 | 627013 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 7, 6 | 6, 3 | |
| 1 | 3, 2 | 8, 5, 5, 3 | 4, 4 |
| 2 | 0, 0 | 2, 1, 0 | 7, 2, 1 |
| 3 | 4 | 9, 7, 5, 2 | 1 |
| 4 | 6, 3, 1 | 6, 4 | |
| 5 | 8, 6, 3, 2 | 6 | |
| 6 | 6, 4, 3 | 4 | |
| 7 | 6, 4 | 7, 0 | 8 |
| 8 | 6 | 3, 0 | 4, 1 |
| 9 | 6 | 7, 4, 1 | |
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 5-4-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 5/4 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 12 | 70 | 22 |
| G. 7 | 433 | 413 | 075 |
| G. 6 | 9361 7270 0125 | 1057 1825 4067 | 3501 8515 3974 |
| G. 5 | 7027 | 9877 | 1146 |
| G. 4 | 48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
| G. 3 | 99111 55025 | 69767 71524 | 73839 34242 |
| G. 2 | 48895 | 77219 | 84197 |
| G. 1 | 16646 | 37001 | 47288 |
| G.ĐB | 003667 | 507554 | 106834 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 9, 5, 3, 2 | 5 | 2, 2, 1 |
| 2 | 5, 4 | 8, 2 | 7, 5, 5, 5, 5 |
| 3 | 5 | 9, 6, 4 | 8, 3 |
| 4 | 6, 2 | 7, 6 | |
| 5 | 7, 4, 1 | 3 | 1 |
| 6 | 7, 7 | 0 | 7, 1 |
| 7 | 7, 0 | 5, 4, 4 | 0 |
| 8 | 4, 4 | 8 | |
| 9 | 4 | 7, 3, 1 | 7, 5 |
| Kết quả Mega | 02 09 23 30 32 42 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 5/4 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 66.503.202.000đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 28 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1.809 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 30.528 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 5-4-2026
KQ xổ số ngày 5/4/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 5 tháng 4 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 5-4-2026- kq xs 5/4. KQ xo so 3 Mien ngay 5 tháng 4, Xem KQXS , KQXS ngay 5 thang 4 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 5 tháng 4
