| G.ĐB | 72397 - 2 4 5 7 9 10 11 15 (TN) | |||||||||||
| G. 1 | 89278 | |||||||||||
| G. 2 | 16329 | 48048 | ||||||||||
| G. 3 | 97159 | 17185 | 89076 | |||||||||
| 75782 | 16654 | 21201 | ||||||||||
| G. 4 | 1843 | 2975 | 4502 | 1658 | ||||||||
| G. 5 | 8385 | 1584 | 4326 | |||||||||
| 7132 | 5751 | 8036 | ||||||||||
| G. 6 | 239 | 577 | 634 | |||||||||
| G.7 | 68 | 34 | 77 | 25 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 1 | 1 | |
| 2 | 9, 6, 5 | 3 | 9, 6, 4, 4, 2 |
| 4 | 8, 3 | 5 | 9, 8, 4, 1 |
| 6 | 8 | 7 | 8, 7, 7, 6, 5 |
| 8 | 5, 5, 4, 2 | 9 | 7 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 04/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 6264 | 2 47 357 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 4-1-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 4/1 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 07 | 48 | 25 |
| G. 7 | 909 | 308 | 935 |
| G. 6 | 3543 2115 8117 | 6093 3117 2958 | 4389 0479 8847 |
| G. 5 | 9616 | 2920 | 6771 |
| G. 4 | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 |
| G. 3 | 64384 10466 | 69949 27434 | 92934 24143 |
| G. 2 | 28641 | 37765 | 33222 |
| G. 1 | 67054 | 93629 | 86746 |
| G.ĐB | 209071 | 520288 | 600433 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 8, 8 | 5 | 9, 8, 7, 0 |
| 1 | 7, 3 | 2 | 7, 6, 5 |
| 2 | 9, 3, 0 | 5, 2 | |
| 3 | 4 | 5, 4, 3 | 9 |
| 4 | 9, 8 | 7, 6, 3 | 3, 1 |
| 5 | 8, 7 | 7, 1 | 4, 2 |
| 6 | 8, 5 | 6, 5 | |
| 7 | 9, 1 | 1, 1 | |
| 8 | 8, 6 | 9, 5, 1 | 4 |
| 9 | 6, 3 | 8 | 0 |
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 4-1-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 4/1 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 78 | 81 | 27 |
| G. 7 | 451 | 753 | 942 |
| G. 6 | 7020 0286 8016 | 2227 6915 0195 | 7098 1188 9957 |
| G. 5 | 2166 | 5364 | 2984 |
| G. 4 | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| G. 3 | 34596 83917 | 90303 54685 | 58521 79545 |
| G. 2 | 93034 | 55725 | 28172 |
| G. 1 | 07665 | 29811 | 36948 |
| G.ĐB | 840504 | 528264 | 631267 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 3 | 4 | 9, 4 |
| 1 | 5, 1 | 7, 6 | |
| 2 | 7, 5, 0 | 7, 1 | 0 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 0 | 8, 5, 2 | |
| 5 | 6, 3 | 7, 3 | 4, 2, 1 |
| 6 | 4, 4, 0 | 7 | 6, 5, 1 |
| 7 | 1, 0 | 8, 2, 0 | 8, 2 |
| 8 | 5, 2, 1 | 9, 8, 4, 1 | 6, 3 |
| 9 | 5 | 8, 3 | 6, 6 |
| Kết quả Mega | 02 12 21 29 35 44 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 4/1 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 14.884.127.500đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 30 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1.082 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 16.635 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 4-1-2026
KQ xổ số ngày 4/1/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 4 tháng 1 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 4-1-2026- kq xs 4/1. KQ xo so 3 Mien ngay 4 tháng 1, Xem KQXS , KQXS ngay 4 thang 1 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 4 tháng 1
