| G.ĐB | 83799 - 5 7 8 9 11 14 (GF) | |||||||||||
| G. 1 | 63029 | |||||||||||
| G. 2 | 21509 | 71228 | ||||||||||
| G. 3 | 28530 | 12732 | 41085 | |||||||||
| 43205 | 58675 | 62527 | ||||||||||
| G. 4 | 2812 | 7409 | 9962 | 7240 | ||||||||
| G. 5 | 5439 | 8360 | 4126 | |||||||||
| 2579 | 5130 | 5884 | ||||||||||
| G. 6 | 988 | 648 | 462 | |||||||||
| G.7 | 21 | 88 | 40 | 27 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9, 5 | 1 | 2 |
| 2 | 9, 8, 7, 7, 6, 1 | 3 | 9, 2, 0, 0 |
| 4 | 8, 0, 0 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 0 | 7 | 9, 5 |
| 8 | 8, 8, 5, 4 | 9 | 9 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 13/09/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 3742 | 0 01 370 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 13-9-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 13/9 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 26 | 43 | 42 |
| G. 7 | 652 | 758 | 179 |
| G. 6 | 9184 3999 3259 | 3199 2411 6886 | 0707 6961 5108 |
| G. 5 | 2025 | 5687 | 1702 |
| G. 4 | 85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558 | 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 | 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 |
| G. 3 | 29645 94465 | 44679 12634 | 39629 62927 |
| G. 2 | 36339 | 38889 | 31016 |
| G. 1 | 55959 | 36400 | 92605 |
| G.ĐB | 724379 | 515408 | 452026 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 8, 0 | 8, 8, 7, 5, 2 | 5 |
| 1 | 7, 1 | 6, 2 | 7 |
| 2 | 7 | 9, 7, 6 | 6, 5 |
| 3 | 4 | 4 | 9, 5, 1 |
| 4 | 3 | 9, 2 | 5, 3 |
| 5 | 9, 8, 8 | 8 | 9, 9, 8, 2 |
| 6 | 5 | 8, 1 | 5 |
| 7 | 9 | 9 | 9 |
| 8 | 9, 7, 6, 5 | 6 | 4 |
| 9 | 9, 9 | 9, 5 | |
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 13-9-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 13/9 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 50 | 65 | 47 |
| G. 7 | 711 | 981 | 492 |
| G. 6 | 4583 8601 3906 | 9664 0178 1792 | 2363 4339 7619 |
| G. 5 | 5626 | 7086 | 3812 |
| G. 4 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 |
| G. 3 | 49781 45241 | 53637 27771 | 52074 54167 |
| G. 2 | 27754 | 52536 | 38802 |
| G. 1 | 10834 | 86378 | 52031 |
| G.ĐB | 609878 | 236430 | 601414 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 2 | 9, 6, 1 | |
| 1 | 9, 6 | 9, 4, 2 | 7, 1 |
| 2 | 4, 3 | 6, 5 | |
| 3 | 7, 6, 0 | 9, 1 | 9, 4 |
| 4 | 5 | 7 | 1 |
| 5 | 4, 0 | ||
| 6 | 5, 4, 3 | 7, 3 | 9 |
| 7 | 8, 8, 1 | 4 | 8 |
| 8 | 6, 1 | 2 | 6, 3, 1 |
| 9 | 3, 2 | 6, 6, 5, 3, 2, 0, 0 | 3 |
| Kết quả Mega | 04 12 31 34 38 41 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 13/9 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 69.161.109.500đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 39 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 2.245 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 36.854 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 13-9-2026
KQ xổ số ngày 13/9/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 13 tháng 9 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 13-9-2026- kq xs 13/9. KQ xo so 3 Mien ngay 13 tháng 9, Xem KQXS , KQXS ngay 13 thang 9 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 13 tháng 9
