| G.ĐB | 61435 - 2 4 5 6 8 14 (FY) | |||||||||||
| G. 1 | 22976 | |||||||||||
| G. 2 | 95986 | 94493 | ||||||||||
| G. 3 | 83179 | 34863 | 27496 | |||||||||
| 89117 | 69501 | 75773 | ||||||||||
| G. 4 | 5528 | 2212 | 1420 | 6993 | ||||||||
| G. 5 | 4516 | 7885 | 0526 | |||||||||
| 5573 | 3299 | 7937 | ||||||||||
| G. 6 | 547 | 245 | 468 | |||||||||
| G.7 | 58 | 64 | 38 | 33 | ||||||||
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn) | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 7, 6, 2 |
| 2 | 8, 6, 0 | 3 | 8, 7, 5, 3 |
| 4 | 7, 5 | 5 | 8 |
| 6 | 8, 4, 3 | 7 | 9, 6, 3, 3 |
| 8 | 6, 5 | 9 | 9, 6, 3, 3 |
KQ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN NGÀY 06/09/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 |
|---|---|
| 2287 | 2 27 457 |
KQ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 6-9-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 6/9 | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 73 | 69 | 29 |
| G. 7 | 568 | 156 | 307 |
| G. 6 | 8100 7089 5475 | 1673 4478 1437 | 3781 3129 0220 |
| G. 5 | 4257 | 9242 | 3737 |
| G. 4 | 94635 47189 33287 19972 31219 07748 91317 | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 |
| G. 3 | 03203 19659 | 74185 37751 | 63078 01165 |
| G. 2 | 53041 | 99510 | 62056 |
| G. 1 | 99641 | 18995 | 79594 |
| G.ĐB | 805519 | 306313 | 800313 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Nam (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 7 | 3, 0 | |
| 1 | 5, 3, 0, 0 | 7, 3 | 9, 9, 7 |
| 2 | 9, 7 | 9, 9, 9, 6, 0 | |
| 3 | 7, 2 | 7, 5 | 5 |
| 4 | 2 | 8, 1, 1 | |
| 5 | 6, 1 | 6, 2 | 9, 7 |
| 6 | 9 | 5 | 8 |
| 7 | 8, 3 | 8 | 5, 3, 2 |
| 8 | 5 | 4, 1 | 9, 9, 7 |
| 9 | 7, 5, 1 | 4, 0 | |
KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 6-9-2026
| Chủ nhật CHỦ NHẬT 6/9 | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G. 8 | 78 | 47 | 86 |
| G. 7 | 957 | 543 | 397 |
| G. 6 | 4127 5583 3343 | 6327 8299 4305 | 5457 7068 2080 |
| G. 5 | 4962 | 2592 | 4994 |
| G. 4 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 |
| G. 3 | 62755 84191 | 29968 54234 | 57849 73886 |
| G. 2 | 63295 | 22668 | 99174 |
| G. 1 | 89402 | 85203 | 22507 |
| G.ĐB | 916386 | 717317 | 620936 |
| Nguồn kqxs: Xổ số Miền Trung (xskt.com.vn) | |||
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 5, 3, 0 | 7, 5 | 2 |
| 1 | 7 | 3 | |
| 2 | 7, 3 | 1 | 8, 7 |
| 3 | 4 | 6 | 3 |
| 4 | 7, 3 | 9, 9 | 9, 3 |
| 5 | 7 | 7, 5 | |
| 6 | 8, 8, 8 | 8, 5 | 2, 0 |
| 7 | 4, 3 | 8 | |
| 8 | 6, 6, 2, 0 | 7, 6, 3 | |
| 9 | 9, 8, 6, 3, 2, 2 | 7, 4 | 5, 5, 2, 1 |
| Kết quả Mega | 09 14 22 26 27 40 | ||
| Kết quả trúng giải ngày 6/9 | |||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải |
| J.pot (ĐB) | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 48.610.089.000đ |
| G. nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 26 | 10.000.000 vnđ |
| G. nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1.729 | 300.000 vnđ |
| G. ba | ![]() ![]() ![]() | 29.693 | 30.000 vnđ |
Lịch mở thưởng xổ số 3 miền
Ghi chú về KQXS mgày 6-9-2026
KQ xổ số ngày 6/9/2026 được Xoso3mien.net cập nhật và sau đó kiểm tra để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQ XS ngày 6 tháng 9 không có hoặc là thiếu vui lòng báo cho chúng tôi.Từ khóa
Kqxs ngày 6-9-2026- kq xs 6/9. KQ xo so 3 Mien ngay 6 tháng 9, Xem KQXS , KQXS ngay 6 thang 9 nam 2026, KQ xskt toàn quốc nhanh nhất, KQ xo so ngay 6 tháng 9
